Bộ luật hình sự tiếng Anh là gì?

Luật hình sự là ngành luật độc lập bao gồm hệ thống các quy phạm pháp luật quy định các hình phạt có thể áp dụng đối với người phạm tội. Bộ luật hình sự đầu tiên của Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được ban hành năm 1985 và đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần. Với xu hướng hội nhập quốc tế như ngày nay, việc tìm hiểu các văn bản pháp luật bằng tiếng Anh là rất cần thiết. Vì vậy, bài viết dưới đây chúng tôi sẽ đề cập đến chủ đề Bộ luật hình sự tiếng Anh là gì?

Bộ luật hình sự tiếng Anh là gì?

Bộ luật hình sự tiếng Anh là Criminal Code hay Criminal Law là đạo luật hoàn chỉnh bao gồm hệ thống những quy phạm pháp luật hình sự quy định về tội phạm và hình phạt nói chung cũng như về các tội phạm cụ thể và các khung hình phạt đối với tội phạm cụ thể.

Để hiểu rõ hơn Bộ luật hình sự tiếng Anh là gì có thể tham khảo cách giải thích Criminal law trong tiếng Anh như sau:

Criminal law is the body of law that relates to crime. It prescribes conduct perceived as threatening, harmful, or otherwise endangering to the property, health, safety, and moral welfare of people inclusive of one’s self. Most criminal law is established by statute, which is to say that the laws are enacted by a legislature. Criminal law includes the punishment and rehabilitation of people who violate such laws.

Xem thêm  Từ Vựng Khoa Khám Bệnh Tiếng Anh Là Gì, Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y

Đôi tượng điều chỉnh của Luật hình sự

Ngoài việc tìm hiểu về thông tin Bộ luật hình sự tiếng Anh là gì? Thông tin về đối tượng điều chỉnh của luật hình sự cũng là kiến thức cần thiết.

– Đối tượng điều chỉnh của luật hình sự là những quan hệ xã hội phát sinh giữa Nhà nước và người phạm tội khi người này thực hiện tội phạm.

– Phương pháp điều chỉnh của ngành luật hình sự là phương pháp mệnh lệnh – phục tùng. Nhà nước có quyền buộc người phạm tội phải chịu trách nhiệm hình sự hoặc các biện pháp cưỡng chế Nhà nước nghiêm khắc nhất, người phạm tội bắt buộc phải thực hiện các mệnh lệnh của nhà nước.

– Pháp luật hình sự là một công cụ hữu hiệu của Nhà nước trong hoạt động đấu tranh phòng chống tội phạm, góp phần duy trì trật tự an toàn xã hội, trật tự quản lý kinh tế, đảm bảo môi trường xã hội công bằng, dân chủ. Đồng thời pháp luật hình sự cũng góp phần trong việc bảo vệ độc lập, chủ quyền và bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền lợi ích hợp pháp của công dân, tổ chức.

Một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật hình sự

– Arraignment: sự luận tội

– Accountable: có trách nhiệm

– Arrest: bắt giữ

– Actus reus: khách quan của tội phạm

– Adversarial process: quá trình tranh tụng

– Appellate jurisdiction: thẩm quyền phúc thẩm

– Accredit: ủy quyền,ủy thác

– Act of god: trường hợp bất khả kháng

– Be convicted of: bị kết tội

– Commit: phạm tội

– Crime: tội phạm

– Less serious crime: Tội phạm ít nghiêm trọng

Xem thêm  ảnh trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

– Serious crime: Tội phạm nghiêm trọng

– Very serious crime: Tội phạm rất nghiêm trọng

– Extremely serious crime: Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng

– Court: toà án

– Court of appeals: tòa phúc thẩm

– Defendant: bị cáo

– Complainant: bị đơn

– Dispute: tranh chấp

– Deposition: lời khai

– Decline to state: từ chối khai báo

– Indictment: cáo trạng

– Impeachment: luận tội

Phần tiếp theo của bài viết Bộ luật Hình sự tiếng Anh là gì? Chúng tôi sẽ đề cập đến một số ví dụ về Bộ luật hình sự trong tiếng Anh để Quý vị có thể hiểu hơn về thuật ngữ Criminal Code.

Một số ví dụ về Bộ luật hình sự trong tiếng Anh

– The 2015 Criminal Code, amended and supplemented in 2017, is one of the laws marking an important step forward in the process of perfecting the criminal law of the State of Vietnam, contributing to overcoming the limitations, irregularities, and shortcomings in the criminal justice system of the Criminal Code 1999 (amended and supplemented in 2009)

Dịch là: Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017 là một trong những bộ luật đánh dấu bước tiến quan trọng trong tiến trình hoàn thiện pháp luật hình sự của Nhà nước Việt Nam, góp phần khắc phục những hạn chế, bất cập của Bộ luật hình sự năm 1999 (sửa đổi, booe sung năm 2009).

– The Criminal Code applies to every criminal offence committed within the territory of the Socialist Republic of Vietnam – Dịch là: Bộ luật Hình sự được áp dụng đối với mọi hành vi phạm tội thực hiện trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

– The Criminal Code is meant to protect Vietnam’s sovereignty and security; protect the socialism regime, human rights, citizenship rights; protect the equality among ethnic groups; protect interests of the State; organize and protect the law.

Xem thêm  Phố đi bộ tiếng anh là gì

Dịch là: Bộ luật hình sự có nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền quốc gia, an ninh của đất nước, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, quyền con người, quyền công dân, bảo vệ bình đẳng giữa đồng bào các dân tộc, bảo vệ lợi ích của nhà nước, tổ chức, bảo vệ trật tự pháp luật.

– The Criminal Code educates people to obey the law, prevent and fight crime. To carry out its important task, the Code prescribes crimes and punishments for offenders – Dịch là: Bộ luật hình sự giáo dục mọi người có ý thức tuân thủ pháp luật, ngăn ngừa và đấu tranh phòng ngừa tội phạm. Để thực hiện nhiệm vụ quan trọng này, Bộ luật hình sự quy định tội phạm và hình phạt đối với người phạm tội.

– The Criminal Code has concretized qualitative circumstances, set out specific norms to consider constituting crimes – Dịch là: Bộ luật hình sự đã cụ thể hóa các tình tiết có tính chất định tính, đưa ra những định mức cụ thể để xem xét cấu thành tội phạm.

Trên đây chúng tôi đã đưa tới Quý bạn đọc những thông tin cần thiết liên quan đến chủ đề Bộ luật hình sự tiếng Anh là gì? Ngoài việc am hiểu những điều luật bằng tiếng Việt, với sự hội nhập quốc tế như hiện nay, tìm hiểu thêm về tiếng Anh pháp lý cũng là điều rất cần thiết. Chúng tôi hy vọng bài viết trên đây đã giúp Quý bạn đọc hiểu rõ hơn về chủ đề này.