Màu Nâu trong tiếng anh là gì: Định nghĩa, ví dụ

Trong tiếng Anh màu nâu có một tính từ đặc biệt được sử dụng dành riêng cho nó. Vậy màu nâu trong tiếng Anh là gì? Đó chính là BROWN. Có vẻ kiến thức này không quá xa lạ với các bạn đã quá quen thuộc với tiếng anh. Là một tính từ chỉ màu sắc, liệu rằng màu nâu BROWN chỉ có một cách dùng duy nhất? Có rất nhiều điều kỳ thú về tính từ này! Bài viết hôm nay gồm 3 phần: định nghĩa của màu nâu BROWN, cấu trúc và cách sử dụng với màu nâu BROWN, các cấu trúc đặc biệt sẽ mang đến cho bạn những kiến thức chi tiết nhất về màu sắc này. Vậy màu nâu là gì? Cùng theo dõi để khám phá thêm sự cuốn hút của tiếng Anh với BROWN nhé!

1. Màu nâu trong tiếng Anh là gì?

màu nâu tiếng anh là gì

(Minh họa của màu nâu)

Màu nâu – BROWN là một tính từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh. Cũng giống với tiếng Việt, mỗi màu sắc trong tiếng Anh lại có những ý nghĩa nhất định. Vì vậy nên ngoài nghĩa thông thường là chỉ màu nâu, BROWN trong các ngữ cảnh đặc biệt được sử dụng với những ngụ ý khác nhau. Những cấu trúc đặc biệt này sẽ được nói rõ hơn ở phần 3 của bài viết. Còn đối với cách dùng và cấu trúc kết hợp chi tiết của BROWN bạn có thể theo dõi kỹ hơn ở mục 2.

Xem thêm  Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quảng cáo

Về phát âm, để phát âm đúng được từ này bạn cũng cần chú ý đến sự kết hợp của các phụ âm. Trong cả ngữ điệu Anh – Anh hay Anh – Mỹ, BROWN đều được phát âm là /braʊn/. Một vài người thường phát âm nhầm nguyên âm chính của BROWN từ /aʊ/ thành /oʊ/ do cách đọc theo các chữ ở tiếng Việt. Vậy nên hãy chú ý và luyện tập thật nhiều để có thể thành thạo được từ này, và phát âm thật chuẩn. Cố gắng phát âm thật đúng nguyên âm để tránh người nghe hiểu nhầm sang từ khác nhé!

2. Cấu trúc và cách sử dụng với màu nâu – brown.

Không chỉ với màu nâu BROWN mà chúng ta vẫn thường quen với việc chỉ sử dụng duy nhất một từ với một nghĩa gốc của nó. Tuy nhiên, mỗi từ trong tiếng Anh thường có nhiều hơn một cách sử dụng. Theo từ điển Oxford, BROWN – có đến 2 cách sử dụng và có đi kèm với các cấu trúc cụ thể.

Màu nâu trong tiếng anh, Màu nâu tiếng anh là gì

(Minh họa của màu nâu)

Để bạn có thể dễ dàng ghi nhớ và tổng hợp kiến thức, chúng mình đã miêu tả chi tiết 2 cách dùng này dưới đây. Các ví dụ Anh – Việt đi kèm sẽ giúp bạn dễ dàng hình dung các cách dùng này. Hãy cố gắng luyện tập thật nhiều và lấy thêm các ví dụ có thể gây ấn tượng với bạn. Như vậy, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ được từ ngữ hơn và có thể nhanh chóng “master” được từ này.

Xem thêm  Số thứ tự trong Tiếng Anh: Viết tắt, cách phát âm chuẩn - IIE Việt Nam

Cách dùng thứ nhất, cũng là lớp nghĩa được sử dụng nhiều nhất. BROWN được sử dụng với nghĩa chỉ tính chất về màu của các sự vật có màu nâu (như màu của đất hoặc màu của cà phê.). Bạn nên chú ý về chi tiết này. Tiếng Anh cũng phân chia ra nhiều màu sắc như tiếng Việt vậy. Mỗi màu sắc có một tên gọi khác nhau. Chú ý để phân biệt sự khác nhau nhé!

Ví dụ:

  • He has brown eyes.
  • (Anh ấy có đôi mắt màu nâu.)

Để tăng thêm tính chi tiết khi tả về màu sắc của sự vật, con người, chúng ta thường kết hợp thêm các tính từ khác ở trước để miêu tả các sắc thái khác nhau của màu nâu. Một số ví dụ sau có thể sẽ khiến bạn hiểu rõ hơn về điều này.

Ví dụ:

  • Herry has short light brown hair.
  • (Herry có một mái tóc ngắn màu nâu nhạt.)
  • This boy has a golden brown skin.
  • (Cậu bé đó có một nước da màu vàng nâu.)

Chú ý rằng khi kết hợp thêm với các tính từ khác bạn cũng nên đảm bảo các nguyên tắc sắp xếp của tính từ trong câu. (O-S-A-S-C-O-M: Opinion (Quan điểm) – Size (Kích thước) – Age (Tuổi) – Shape (Hình dáng) – Colour (màu sắc) – Origin (Nguồn gốc) – Material (Nguyên liệu)). Bạn có thể tham khảo thêm về nguyên tắc này. Trong văn nói thứ tự này không quá quan trọng như với văn viết, bạn nên cẩn thận và sắp xếp sao cho hợp lý nhất.

Xem thêm  Các mẫu câu đi trễ, về sớm thường gặp chốn công sở

Màu nâu trong tiếng anh, Màu nâu tiếng anh là gì

(Minh họa của màu nâu)

Cách dùng thứ 2, BROWN được dùng đặc biệt để chỉ màu gia có màu nâu tự nhiên hoặc lớp da cháy nắng, nâu khỏe khoắn. Bạn có thể tham khảo thêm qua ví dụ dưới đây.

Ví dụ:

  • He looks very brown after the cruise.
  • (Anh ấy trông rất đen sau chuyến đi.)

Vậy nên để nói một nước da đen đi vì cháy nắng chúng ta dùng BROWN chứ không phải BLACK. Cùng luyện tập và ghi nhớ lại điều đặc biệt này nhé.

3. Các cấu trúc đặc biệt với màu nâu – brown

Màu nâu trong tiếng anh, Màu nâu tiếng anh là gì

(Minh họa của màu nâu)

Như đã nói ở phần trên, màu nâuBROWN ngoài cách dùng thông thường cũng được sử dụng như các nghĩa ẩn dụ, thể hiện trong các câu thành ngữ. Dưới đây là câu nói hay nhất mà chúng mình thu thập được. Cùng tìm kiếm và chia sẻ với chúng mình nào!

In a BROWN study: đang mải suy nghĩ về một vấn đề gì đó đến mức bạn không để ý đến xung quanh.

Lưu ý rằng Màu nâu – BROWN là một tính từ nên nó thường đứng trước danh từ và trạng từ. Nếu bạn muốn sử dụng BROWN ở các nghĩa khác chú ý chuyển sang dạng thích hợp. Chúc bạn luôn thành công!